Kích thước, khối lượng 1 mét dài và sai lệch kích thước cho phép

  

Tiêu chuẩn
Standard
Đường kính
Diameter
Tiết diện ngang
Cross section area (mm)2
Đơn trọng
Unit weight
(Kg/m)
Dung sai đơn trọng
Weight tolerance (%)
TCVN 1651-1:2008 D6 28,3 0,222 ± 8
D8 50,3 0,395
TCVN 1651-2:2008 D10 78,5 0,617 ± 6
D12 113,0 0,888
D14 154,0 1,210 ± 5
D16 201,0 1,580
D18 254,5 2,000
D20 214,0 2,470
D22 380,1 2,980
D25 491,0 3,850 ± 4
JIS G 3112-2010 D10 71,33 0,560 ± 6
D13 126,7 0,995
D16 198,6 1,559 ± 5
D19 286,5 2,249
D22 387,1 3,039
D25 506,7 3,978

 

 

 

Copyright © 2018 THÉP TÂY ĐÔ. ALL RIGHTS RESERVED. DESIGN BY NINA.VN