Thép Thanh Vằn

Mã sản phẩm :
Giá bán : Liên hệ
Mô tả : Mô tả sản phẩm: Thép thanh vằn D10 – D25 Mác thép: SD295A, CB300V Tiêu chuẩn TC1651:2 2008, JIS 3112:2010

Dấu hiệu nhận biết sản phẩm :

1. Có logo Sản phẩm

2. Mác Thép 

3. Thông tin đường kính sản phẩm

 

THÀNH PHẦN HÓA HỌC
Tiêu chuẩn Loại SP Mác thép %C %Si %Mn %P max %S max CEV*
TCVN 1651-1-2008 Thép tròn CB240-T _ _ _ 0.05 0.05 _
CB300-T _ _ _ 0.05 0.05 _
TCVN 1651-1-2008 Thép vằn CB300-V _ _ _ 0.05 0.05 _
CB400-V 0.29 max 0.55 max 1.80 max 0.04 0.04 0.56 max
CB500-V 0.32 max 0.55 max 1.80 max 0.04 0.04 0.61 max
JIS G3112:2010 Thép vằn SD 295A _ _ _ 0.05 0.05 _
SD 390 0.29 max 0.55 max 1.80 max 0.04 0.04 0.55 max
SD 490 0.32 max 0.55 max 1.80 max 0.04 0.04 0.60 max
ASTM A615/A615M Thép vằn Grade 40 _ _ _ 0.06 _ _
Grade 60 _ _ _ 0.06 _ _

 

Ghi chú : 

                      CEV * : đương lượng các bon

                      Với TCVN 1651-2-2008: 

                      Với JIS G 3112 : 2010:  

Copyright © 2018 THÉP TÂY ĐÔ. ALL RIGHTS RESERVED. DESIGN BY NINA.VN